Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-751.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-284.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 76C-170.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-614.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-735.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-387.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 85A-131.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-802.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-693.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-398.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 74A-259.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 27C-061.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 76A-287.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-732.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 12A-241.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-415.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-569.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 83A-171.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-274.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-901.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-042.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-741.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 77C-243.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-744.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-428.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49C-342.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-729.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-455.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-067.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-426.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |