Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-489.48 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-257.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-505.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78A-215.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-424.25 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-385.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-442.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-444.42 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-839.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-870.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 75C-161.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-475.75 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 71A-204.20 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86A-311.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-163.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-203.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-805.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12A-255.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-686.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-432.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28C-121.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-515.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-913.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-984.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-415.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-612.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-694.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |