Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-743.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 19A-712.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 60K-666.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 81A-461.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 29K-462.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 13:30 |
| 78B-021.11 | - | Phú Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 13:30 |
| 34C-444.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 13:30 |
| 66B-026.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 13:30 |
| 48A-246.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 30M-174.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 36K-303.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 13:30 |
| 61K-502.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24D-007.77 | - | Lào Cai | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84B-016.66 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-463.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-333.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-355.53 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79C-230.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-157.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-647.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14K-000.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-830.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49C-373.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-999.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-252.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-821.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |