Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-777.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 21A-222.48 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47A-777.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 76A-333.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 74B-020.00 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-416.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-194.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 81A-471.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-517.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-222.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-607.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-777.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.00 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66B-023.33 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 69B-011.11 | - | Cà Mau | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-942.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 83C-138.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 92A-444.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-385.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-000.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84A-152.22 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-555.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 63A-333.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61C-634.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.17 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 73A-360.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |