Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-360.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36B-045.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-647.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36D-031.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-394.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-194.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-471.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-517.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-555.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-000.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 94A-111.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-488.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-566.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-222.48 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-426.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-171.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-444.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-302.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24D-007.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-333.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61C-634.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.30 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-576.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74B-020.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|