Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-306.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-870.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-033.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 17A-400.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-315.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 23C-081.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63C-208.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-592.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-850.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 21A-181.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-400.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-326.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-173.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-176.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-654.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-401.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-209.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-763.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37C-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20C-282.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-544.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-794.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-423.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-441.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 17A-436.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 86C-194.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-701.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-377.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-495.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-446.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|