Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-207.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-783.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-238.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-735.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-704.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-302.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-693.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-318.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51K-994.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37C-506.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-873.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 27C-061.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89D-018.66 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 06/12/2024 - 14:15 |
| 35A-442.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 81C-255.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-423.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-441.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-441.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-851.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-206.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-729.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-654.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 78A-191.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 75A-350.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-754.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-701.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-640.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-187.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-210.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 74A-254.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |