Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-373.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68B-037.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60C-732.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-132.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-933.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-311.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43C-308.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.72 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 71A-222.37 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-360.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36B-045.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-647.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36D-031.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-394.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-517.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-194.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-471.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-555.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-000.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 94A-111.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-488.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-566.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-222.48 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-426.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-171.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|