Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-172.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-377.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 74A-254.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-523.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 97A-090.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-498.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 48A-210.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-727.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-490.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93C-194.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 72A-776.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-206.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 73A-334.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66C-161.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 81A-395.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-809.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92C-238.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-791.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36K-096.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19C-236.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 82C-083.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 24A-271.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 82A-135.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-525.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-742.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-744.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-775.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|