Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-176.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-674.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70C-219.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-130.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-482.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43C-311.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-821.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51D-829.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-342.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-190.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-190.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-842.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-089.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 83B-025.39 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66C-183.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-322.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-908.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-584.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-611.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-980.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-316.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-216.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-323.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-820.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-282.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-465.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48B-011.39 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-512.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-994.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-505.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |