Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-470.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 38A-674.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-592.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-937.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 81A-430.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-861.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-026.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-961.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 68A-366.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86C-212.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-537.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-249.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-944.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-111.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89C-333.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-222.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-777.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-523.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-308.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98C-366.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-777.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-549.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18A-477.79 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-852.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-462.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-066.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-222.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |