Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-564.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-333.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-674.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-777.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-950.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86C-214.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 11A-137.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-470.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-592.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-026.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22C-111.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 68A-366.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49C-373.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86C-212.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-537.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-249.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-111.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60C-732.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-523.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-933.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-311.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-549.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-066.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36B-045.55 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-647.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 73A-360.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |