Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-972.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-640.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-096.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.45 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-536.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-731.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-567.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-815.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-480.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-690.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-811.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-519.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-820.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86C-209.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-272.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-138.38 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-133.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-587.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-842.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 23A-162.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85D-010.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-466.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-783.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89B-027.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-020.02 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-518.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-480.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|