Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-493.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-921.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-584.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63C-238.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-834.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-642.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47A-846.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-558.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-842.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37C-591.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 23A-158.15 | - | Hà Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 64A-212.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 77C-261.26 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 66A-293.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 79A-580.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 86A-325.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-634.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70A-563.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63D-015.01 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 74C-147.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-264.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24B-018.18 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 14A-973.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-271.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-648.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-644.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-143.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-945.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 14B-053.53 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |