Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-937.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 81A-430.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-861.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-961.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-721.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-944.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 17C-222.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-999.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89C-333.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.27 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-222.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-777.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-055.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-735.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-308.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98C-366.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-777.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 68B-037.77 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37D-050.00 | - | Nghệ An | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 94D-002.22 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65C-273.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18A-477.79 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-852.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20C-315.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-046.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-831.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-760.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.14 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |