Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-222.48 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43C-308.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-821.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-950.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-394.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74B-020.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-777.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.30 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-517.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-607.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-194.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-471.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-666.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 94A-111.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66B-023.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-152.22 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-444.02 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47C-385.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93B-023.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|