Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-293.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-749.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-760.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 67A-342.89 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 78D-009.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-169.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 48C-121.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-999.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 97A-100.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 65A-518.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 70B-037.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51N-124.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 15K-492.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 82A-162.99 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-188.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-370.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-271.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 75C-159.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 92A-439.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 34A-934.35 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-360.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 34B-046.69 | - | Hải Dương | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 64A-214.41 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 98A-886.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 35C-185.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 81A-454.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 65C-277.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-246.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 28B-017.88 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 67A-336.78 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |