Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-643.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-329.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-904.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-517.17 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-566.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-859.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-754.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 74A-285.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68A-366.05 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-200.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 69A-172.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-175.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-175.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-420.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-443.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86D-009.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-611.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-291.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66C-189.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-883.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 21C-113.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-933.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-081.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-976.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 85A-148.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-880.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-814.14 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-629.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-269.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|