Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48D-007.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-801.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-177.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-346.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-062.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-815.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70B-037.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 67C-193.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-219.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-617.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-273.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25A-085.80 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-310.42 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-435.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-189.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20C-317.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 62A-487.78 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14A-995.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24D-009.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 23B-011.62 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-883.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-692.61 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61D-024.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36C-566.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75C-158.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14A-991.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-822.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-302.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|