Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-994.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-505.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35D-015.79 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-915.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-498.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-584.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-611.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-980.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-316.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-216.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-323.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-820.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-282.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-465.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48B-011.39 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-512.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-761.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-516.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-028.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61C-591.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-771.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19C-258.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-389.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-080.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-554.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-528.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 23A-166.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19B-025.39 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 82C-092.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-849.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |