Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-453.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17B-026.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-927.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-780.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 97D-009.39 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-587.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-328.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-309.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-545.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-826.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-453.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-346.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-301.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-566.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-153.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-450.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-036.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-456.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-764.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-675.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-293.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-489.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-971.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-573.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-953.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-247.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-922.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62C-221.39 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-769.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85A-145.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |