Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-519.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-820.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86C-209.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-272.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-138.38 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-133.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-587.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-842.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 23A-162.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85D-010.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-466.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-783.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89B-027.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-020.02 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-518.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-480.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-479.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-426.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-735.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-272.77 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 93A-490.49 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-876.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-024.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-414.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|