Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-463.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-281.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-690.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-813.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93A-509.57 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48C-120.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-719.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-016.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-117.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-157.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-007.07 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-882.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-200.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-093.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63C-239.93 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60B-077.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-931.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51E-341.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-569.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34B-043.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-672.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-114.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-012.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78A-215.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 26A-242.44 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93B-024.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|