Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-257.58 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94C-084.59 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24A-318.72 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-614.41 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17C-218.40 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-630.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-329.92 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77A-357.57 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-268.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-228.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-542.97 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 67D-012.13 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-277.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-892.26 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-293.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89C-354.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-533.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81C-294.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72C-267.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20C-315.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77A-359.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-092.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-340.04 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-315.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-211.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-510.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-845.63 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-683.76 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|