Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-018.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.07 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-777.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.35 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-273.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-890.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-019.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-571.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-783.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-876.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.05 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27D-007.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-293.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-644.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-107.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-777.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-750.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-981.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-451.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|