Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-135.88 - Kon Tum Xe Con 06/12/2024 - 13:30
60K-535.88 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 13:30
37K-306.88 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 13:30
30L-237.88 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 13:30
29K-169.86 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 13:30
79A-522.66 - Khánh Hòa Xe Con 06/12/2024 - 13:30
47A-690.86 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 13:30
29K-133.68 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 13:30
19A-591.66 - Phú Thọ Xe Con 06/12/2024 - 13:30
68A-321.66 - Kiên Giang Xe Con 06/12/2024 - 13:30
26A-193.86 - Sơn La Xe Con 06/12/2024 - 13:30
36K-125.86 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 13:30
99A-783.88 - Bắc Ninh Xe Con 06/12/2024 - 13:30
51L-124.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 13:30
76C-160.68 - Quảng Ngãi Xe Tải 06/12/2024 - 13:30
43A-893.86 - Đà Nẵng Xe Con 06/12/2024 - 13:30
34A-778.86 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
81A-393.88 - Gia Lai Xe Con 06/12/2024 - 13:30
14A-850.68 - Quảng Ninh Xe Con 06/12/2024 - 13:30
51L-039.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 13:30
60K-491.88 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 13:30
62A-445.86 - Long An Xe Con 06/12/2024 - 13:30
47A-694.86 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 13:30
85A-130.88 - Ninh Thuận Xe Con 06/12/2024 - 13:30
20A-792.88 - Thái Nguyên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
34A-792.88 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
30K-970.68 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 13:30
47C-340.68 - Đắk Lắk Xe Tải 06/12/2024 - 13:30
89A-432.88 - Hưng Yên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
30L-429.86 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 13:30