Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-041.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-115.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 43A-959.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-399.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-163.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-466.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-899.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-356.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 92B-041.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-505.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-367.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75A-395.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-351.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84C-126.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79A-577.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-947.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49C-390.92 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89C-345.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24A-319.94 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-891.70 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93A-508.07 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-589.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93A-518.65 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-007.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-898.52 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-434.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 18A-494.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|