Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-444.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30L-762.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64A-211.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 79A-595.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 79D-012.42 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 86B-025.67 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98A-899.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-386.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88A-789.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43A-965.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-466.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98A-897.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47C-409.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-362.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-085.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-328.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 73C-195.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19C-280.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37B-046.66 | - | Nghệ An | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-234.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-250.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 76A-326.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-491.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 71A-219.91 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 89B-027.99 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-856.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-017.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-127.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 18A-495.86 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 21A-222.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |