Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-497.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60B-080.39 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92A-417.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-623.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-411.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-774.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-701.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-454.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12A-260.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-295.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-497.39 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78B-021.79 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 67D-012.39 | - | An Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-936.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-455.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-942.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-697.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-374.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 11A-130.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-273.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-311.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-516.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-773.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-809.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-490.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26C-159.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79B-047.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98C-371.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-414.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-488.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |