Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-812.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-482.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-255.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.34 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-177.78 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.48 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.12 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51E-323.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-661.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-222.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-006.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-899.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.01 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-476.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-645.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-504.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-590.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22C-111.67 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-477.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67C-188.89 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-566.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-474.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-017.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-777.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|