Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-474.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-581.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62B-028.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-304.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-994.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95A-133.38 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-291.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 97B-015.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-251.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-566.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-888.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.26 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.26 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.46 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-724.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67C-188.89 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-760.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-351.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-785.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|