Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-261.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-547.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95B-011.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 97B-015.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-251.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-888.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.26 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-724.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.46 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-351.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-374.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-215.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22D-007.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-999.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-476.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-499.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-584.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-994.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.45 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|