Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-476.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-812.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.13 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-083.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-644.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70B-035.55 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66B-024.44 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82A-155.56 | - | Kon Tum | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.06 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-632.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-474.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-571.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-994.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-581.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-504.44 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-262.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11A-130.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-477.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48C-107.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-555.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-470.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-827.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-476.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68C-177.78 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-475.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |