Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-555.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-981.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48C-107.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-850.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-202.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-222.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34C-451.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-911.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 93B-023.33 | - | Bình Phước | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-675.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65C-238.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15C-488.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.13 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14K-014.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.45 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 27A-122.21 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-444.22 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-390.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 77C-262.22 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-643.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66B-025.55 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 26D-011.11 | - | Sơn La | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-407.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-470.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-033.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |