Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-422.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 22B-019.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-276.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 86A-334.35 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-022.25 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-159.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-338.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20A-878.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-560.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-683.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-152.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-264.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-012.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92C-259.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 93C-206.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19D-022.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 75C-158.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 77C-265.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-325.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-696.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-455.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.46 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-620.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-834.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|