Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-124.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 15K-502.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 65A-531.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 69A-169.29 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-374.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 11A-140.41 | - | Cao Bằng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26C-166.44 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 71A-222.47 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 78C-128.55 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36K-280.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-156.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-984.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-388.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 90A-299.33 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 85D-009.69 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 21C-116.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34A-960.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-820.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-011.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-303.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99C-336.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-863.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61K-538.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-633.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-345.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-562.63 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61D-025.20 | - | Bình Dương | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 74A-282.78 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-988.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |