Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-123.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-264.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-461.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-590.90 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-268.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-012.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35D-017.71 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-757.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-010.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-998.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-921.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72C-276.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 69C-105.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-520.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-121.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92B-041.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-332.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49C-395.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-947.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17B-030.31 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64B-019.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-288.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99C-344.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 26D-017.10 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 78C-127.72 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 69C-104.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|