Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-785.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.48 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-455.54 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-584.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-661.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-122.21 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-547.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-899.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.01 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-590.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-644.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-315.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-482.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-593.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-981.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.34 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-777.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-355.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-222.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95A-133.38 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-876.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|