Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-760.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-111.58 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-593.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-644.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.26 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-315.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38B-023.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-355.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-785.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-615.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-555.48 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-750.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-581.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-000.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-631.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-304.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95B-018.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70D-013.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|