Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-583.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43C-315.80 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-508.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-213.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-669.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-400.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 27D-010.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-089.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 77D-007.26 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-582.12 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71C-135.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-949.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83A-194.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 48A-248.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-585.76 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99A-861.75 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-809.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-027.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-219.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14C-461.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-622.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-032.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 24D-013.38 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-036.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63C-228.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|