Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-876.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.45 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95B-018.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-293.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-422.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-006.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-390.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70D-013.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-293.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 26D-011.11 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-374.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-643.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.35 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-890.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-215.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-177.78 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 19C-280.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51N-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 86A-333.12 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 27B-015.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|