Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92B-042.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-132.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-455.54 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90A-300.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-125.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-831.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-780.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-293.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27C-077.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-030.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-812.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-482.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-255.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.48 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.34 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-177.78 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.24 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 15K-444.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 17A-499.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 22A-270.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 17A-497.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|