Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-466.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-061.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-751.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20A-867.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-919.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-311.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-683.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98C-388.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-698.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-391.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61K-598.15 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 15C-486.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 78C-128.36 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 77A-358.36 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20A-883.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-351.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-135.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-393.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19C-269.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-068.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-036.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99A-860.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-011.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-228.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 72A-856.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-139.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-389.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34A-950.26 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-069.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 84B-021.21 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |