Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67D-011.16 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-539.95 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 75A-391.28 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-124.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-989.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65A-518.81 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98A-868.29 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-369.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70A-588.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-867.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-577.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-913.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72C-266.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-298.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 38A-696.36 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-128.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-269.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62A-490.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-393.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-431.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-552.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-523.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-368.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-438.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-963.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-026.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-099.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-391.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 69B-014.41 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|