Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-731.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-789.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-383.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26A-235.98 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-623.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 66C-184.81 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-296.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-935.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-033.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-291.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-680.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 86A-322.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-068.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 76A-330.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-787.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-091.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 48A-252.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-059.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-260.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 49A-756.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 49C-392.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 66C-186.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98C-397.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 14A-992.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-539.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 92A-438.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36C-577.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65C-268.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-062.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |