Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-386.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49C-388.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-484.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.49 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-319.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-058.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-253.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.93 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-220.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-335.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 69B-013.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-638.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.52 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61B-047.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51B-714.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-582.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-279.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-949.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97B-017.17 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-428.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24D-013.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 85D-010.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-756.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-188.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15C-490.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|