Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79B-044.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-259.59 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-940.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-067.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-381.31 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-388.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-161.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-025.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-564.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-368.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12D-009.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92C-260.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76C-178.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-199.91 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-226.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 69A-176.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-982.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-865.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-508.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-004.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-059.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-273.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-852.53 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-529.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|