Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-232.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76D-012.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98C-358.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-560.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-175.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21B-011.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 27A-122.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-507.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-134.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-205.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43C-318.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71A-209.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84B-017.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76C-177.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-890.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-584.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-771.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-972.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-825.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-398.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-744.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-457.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28D-012.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-286.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-987.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-396.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-907.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-419.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 97D-009.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|