Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-737.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-663.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-945.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-462.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-209.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 27D-010.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-226.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-440.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-460.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88D-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-871.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 95A-136.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-820.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-544.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43C-318.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92A-433.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-374.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-209.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22B-018.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26B-021.21 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-078.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-509.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 74B-017.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|