Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-452.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 99B-031.88 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98C-395.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47C-407.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-560.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-289.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-918.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-985.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-807.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 35A-475.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-680.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-054.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-987.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 18A-508.50 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-534.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-699.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-300.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-329.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 76C-180.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-258.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-435.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-701.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 68A-369.07 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 97A-099.92 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-641.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-861.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 43C-320.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51E-345.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38B-023.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |