Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-127.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-319.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-382.83 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35D-018.01 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 95A-141.27 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-261.29 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-299.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-872.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-291.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-860.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-532.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-613.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-795.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-164.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-731.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-892.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84B-021.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-259.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-961.21 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-503.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18D-018.12 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-442.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-033.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-314.91 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-029.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92C-261.87 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-393.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|