Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66D-015.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-264.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-565.84 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49B-034.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92A-443.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-029.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-312.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-961.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-581.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-041.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-338.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.61 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-964.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-921.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-907.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-160.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99D-024.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-864.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 17A-499.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64B-019.73 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-013.92 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-686.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-970.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-139.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-028.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|