Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68D-007.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-078.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76A-334.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-983.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-099.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-007.35 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-401.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-085.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67A-341.43 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-409.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-244.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 17A-496.62 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 74A-281.59 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89B-026.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-883.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22B-019.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-473.74 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15B-057.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-249.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-110.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63C-233.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-410.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-546.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-627.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|