Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-578.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 88A-673.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 47A-650.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 92A-405.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 29K-131.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 36K-060.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 30L-127.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 23A-140.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 64C-118.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 76C-172.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 49A-629.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 51L-267.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 79C-211.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 24D-005.86 | - | Lào Cai | Xe tải van | 06/12/2024 - 13:30 |
| 70A-553.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 27A-106.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 70A-513.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 49C-359.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 20A-760.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 65A-407.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 20A-775.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 47C-327.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 38C-211.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 78C-120.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 61K-380.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 51L-015.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 60C-712.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 15K-301.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 30L-078.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 20A-706.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |