Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75D-012.80 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-364.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-652.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-419.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-072.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-248.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-058.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94C-084.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-106.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-559.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-880.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79C-229.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26D-014.39 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-519.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-418.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70B-036.03 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-582.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.70 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-542.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 62A-493.22 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|