Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-050.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 61K-580.34 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-423.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-877.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-815.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-094.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-359.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89C-359.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93C-199.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-370.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-060.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 63D-013.00 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-494.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-888.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-382.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66B-026.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 70C-217.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-074.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-087.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-495.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-361.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-821.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65C-260.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-952.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-548.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 19C-276.72 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 70A-591.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93A-516.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 92D-015.37 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 62C-219.16 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |