Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-076.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 17A-495.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-593.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-182.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-816.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43D-014.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-019.75 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-163.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-275.57 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-447.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86C-212.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 85D-008.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-062.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-384.84 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-231.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-469.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15B-056.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84A-150.29 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-032.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-469.40 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-615.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67C-189.69 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-298.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|