Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-203.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-240.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-004.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-431.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-127.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-334.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-296.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86A-326.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-154.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-045.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-374.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-692.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72C-272.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66B-024.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-399.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-073.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-517.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-229.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-008.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-176.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14A-998.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-061.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65A-518.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-951.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-164.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|