Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-230.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-456.57 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-293.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48D-008.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-088.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26B-021.33 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-029.38 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-077.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-274.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-287.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65A-520.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-334.43 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-468.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-296.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-484.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-286.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-973.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-272.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-786.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-321.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-122.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-240.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-827.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-910.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-453.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-549.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|