Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92D-012.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-352.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-893.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-548.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93D-010.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-682.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-224.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.56 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-788.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-093.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12A-263.96 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-454.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99C-346.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48D-009.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-912.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-013.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-903.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-130.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-268.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-540.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84A-153.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28A-259.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-591.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-796.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-578.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|